Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glass teletype
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
l
ɑː
s
ˈ
t
ɛ
l
ɪ
ˌ
t
aɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Thiết bị đầu cuối video thô sơ
danh từ
A rudimentary videoterminal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glass teletype
Dạng gốc
(base form)
glass teletype
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thiết bị đầu cuối video thô sơ
1
Thiết bị đầu cuối video thô sơ
1
Thiết bị đầu cuối video thô sơ