Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glass tear
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
l
ɑː
s
ˈ
t
ɛː/
US
/ˈ
ɡ
l
æ
s
ˈ
t
ɛɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Rupert's drop
danh từ
Synonym of Rupert's drop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glass tear
Dạng gốc
(base form)
glass tear
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Rupert's drop
AI
1
Đồng nghĩa với Rupert's drop
1
Đồng nghĩa với Rupert's drop
1
Đồng nghĩa với Rupert's drop