Dịch

glacial lake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hồ được hình thành trong hoặc gần sông băng do hoạt động của sông băng; đặc biệt là hồ được hình thành do nước tan chảy phía sau đập băng, thường là tạm thời và có khả năng rút cạn nghiêm trọng khi đập băng bị vỡdanh từAny lake formed in or adjacent to a glacier by glacial activity; especially a lake formed by melted water behind an ice dam, often temporary and liable to drain catastrophically when the ice dam breaks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glacial lakeDạng gốc (base form)
  2. glacial lakesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

glacial lake outburst flooddanh từSự rút nước nhanh chóng của một hồ được tạo ra bởi một đập băng, trong đó nước hồ làm suy yếu dòng sông băng đang bịt kín cửa thoát nước, dẫn đến lũ lụt

Ví dụ

  • “,” .
  • , , .

AI