Dịch

giveness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động cho hoặc nhường; trình; nhượng bộ; trợ cấpdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of giving or yielding; submission; concession; allowance.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?
  • , , , , .

AI