Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
given period
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɪ
v
ə
n
ˈ
p
ɪ
ɚ.
i
.
ə
d
/
Nghĩa chính
1
Khoảng thời gian cho trước, thời gian đã định
danh từ
a specified length of time
Ví dụ
The
experiment
lasted
for
a
given
period
of
two
weeks
.
Thí nghiệm kéo dài trong khoảng thời gian cho trước là hai tuần
AI
1
Khoảng thời gian cho trước
1
Khoảng thời gian cho trước
1
Khoảng thời gian cho trước