Dịch

given period

danh từ (noun)
US/ˈɡɪvən ˈpɪɚ.i.əd/

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian cho trước, thời gian đã địnhdanh từa specified length of time

Ví dụ

  • .Thí nghiệm kéo dài trong khoảng thời gian cho trước là hai tuần

AI