Nghĩa chính
- Bỏ cuộc, từ bỏđộng từto stop trying to achieve something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- give up onNguyên thể (infinitive)
- gives up onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- gave up on (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- given up on (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- giving up onPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give up one's seatcụm từ | cụm từ | Nhường ghế, nhường chỗ ngồi |
| give up one's workcụm từ | cụm từ | Bỏ công việc |
| give up one's businesscụm từ | cụm từ | Thôi không kinh doanh nữa |
| give up one's appointmentcụm từ | cụm từ | Từ chức |
Ví dụ
- .Anh ấy quyết định bỏ cuộc dự án thất bại.