Dịch

give testimony

UK/ˈɡɪv ˈtɛstɪməni/US/ˈɡɪv ˈtɛstɪmoʊni/

Nghĩa chính

  1. Đưa ra lời khai

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI