Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
give someone rats
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ɡ
ɪ
v
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈɹ
æ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Chửi bới ai, la mắng ai
cụm từ
AI
1
Chửi bới ai
1
Chửi bới ai
1
Chửi bới ai