Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
give oneself up
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ɡ
ɪ
v
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
s
ɛ
l
f
ˈ
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Đầu thú, tự nộp mình
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
give oneself up to drinking
cụm từ
cụm từ
Rượu chè be bét, đam mê rượu chè
AI
1
Đầu thú
1
Đầu thú
1
Đầu thú