Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
give battle
động từ
(verb)
UK
/ˈ
ɡ
ɪ
v
ˈ
b
æ
t
l
̩/
US
/ˈ
ɡ
ɪ
v
ˈ
b
æ
t
l
̩/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Tham gia chiến tranh; tấn công hoặc chiến đấu với lực lượng quân sự
động từ
To engage in warfare; to attack or fight with military force.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
do battle
AI
1
Tham gia chiến tranh
1
Tham gia chiến tranh
1
Tham gia chiến tranh