Dịch

give battle

động từ (verb)
UK/ˈɡɪv ˈbætl̩/US/ˈɡɪv ˈbætl̩/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tham gia chiến tranh; tấn công hoặc chiến đấu với lực lượng quân sựđộng từTo engage in warfare; to attack or fight with military force.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI