Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
give a sign
UK
/ˈ
ɡ
ɪ
v
ə
ˈ
s
aɪ
n
/
US
/ˈ
ɡ
ɪ
v
ə
ˈ
s
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đưa ra tín hiệu
Ví dụ
He
gave
a
sign
to
leave
.
Anh ấy ra hiệu rời đi.
Xuất hiện ở từ khác
sign
kết hợp
đưa ra tín hiệu
AI
1
Đưa ra tín hiệu
1
Đưa ra tín hiệu
1
Đưa ra tín hiệu