Dịch

give a rats

động từ (verb)
US/ˈɡɪv ə ˈɹæts/

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của "cho một con chuột"động từA shortened form of give a rat's arse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. give a ratsNguyên thể (infinitive)
  2. gives a ratsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. gave a rats (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. given a rats (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. giving a ratsPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

AI