Nghĩa chính
- Búa chiến đấu (võ khí Trung-cổ)danh từA type of polearm having a spearhead and a reverse hooked spike on the back.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gisarmeDạng gốc (base form)
- gisarmesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigisarme
- từ tiếng Pháp cổguisarme