Dịch

gisarme

danh từ (noun)
UK/ɡɪˈzɑːm/US/ɡiˈzɑɹm/

Nghĩa chính

  1. Búa chiến đấu (võ khí Trung-cổ)danh từA type of polearm having a spearhead and a reverse hooked spike on the back.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gisarmeDạng gốc (base form)
  2. gisarmesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigisarme
  2. từ tiếng Pháp cổguisarme

AI