Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
girly bits
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɝ
l
i
ˈ
b
ɪ
t
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cơ quan sinh dục nữ
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The female genitalia.
AI
1
Cơ quan sinh dục nữ
1
Cơ quan sinh dục nữ
1
Cơ quan sinh dục nữ