girdler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người làm dây đaidanh từA person who made girdles.
- Các loài côn trùng loại bỏ các vòng vỏ cây để làm vật liệu làm tổdanh từAny of several insects that remove rings of bark for nest material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- girdlerDạng gốc (base form)
- girdlersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hickory girdlerdanh từ | danh từ | Oncideres cingulata, một loài bọ sừng dài ký sinh trên nhiều loại cây khác nhau |