Dịch

Giovanni

danh từ riêng (proper noun)
US/ˌdʒioʊˈvɑni/

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Ýdanh từ riêngA male given name from Italian.
  2. Tên nữ từ tiếng Ýdanh từ riêngA female given name from Italian.

Cụm từ (phrase)

Villa San Giovannidanh từ riêngThị trấn, một xã và cảng ở Reggio Calabria, Calabria, Ý
Sesto San Giovannidanh từ riêngĐô thị (đô thị) ở Thành phố đô thị Milano, Ý

Ví dụ

  • Zanelli .
  • , , .
  • Giorgio, Giorgio.

AI