Dịch

gingerade

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước gừng (đồ uống ướp gừng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A refreshing carbonated drink made with ginger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gingeradeDạng gốc (base form)
  2. gingeradesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI