gingerade
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nước gừng (đồ uống ướp gừng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A refreshing carbonated drink made with ginger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gingeradeDạng gốc (base form)
- gingeradesSố nhiều (plural)