Dịch

ginger talk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài phát biểu, đặc biệt là bài phát biểu dành cho nhân viên bán hàng, nhằm mục đích truyền cảm hứng và nâng cao sự tự tindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A speech, particularly one given to salespeople, aimed at inspiring and boosting confidence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ginger talkDạng gốc (base form)
  2. ginger talksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , let’s ! , ginger-talks , .
  • […] , “ ,” […]

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI