Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ginger cordial
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
dʒ
ɪ
n
dʒ
ə
ˈ
k
ɔː
.
dʒ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Loại nước ép làm từ gừng, vỏ chanh, nho khô, nước và đôi khi là rượu mạnh
danh từ
A cordial made from ginger, lemon peel, raisins, water, and sometimes spirits.
AI
1
Loại nước ép làm từ gừng
1
Loại nước ép làm từ gừng
1
Loại nước ép làm từ gừng