Nghĩa chính
- Loại bia có mùi rừng, bia gừngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fermented, typically non-alcoholic, drink flavoured with ginger.
- Ly hoặc uống bia gừngdanh từđếm được (countable)A glass or drink of ginger beer.
- Người đồng tính (tức là đồng tính luyến ái)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A queer (i.e. homosexual).
- Queer (tức là đồng tính luyến ái)tính từqueer (i.e. homosexual).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ginger beerDạng gốc (base form)
- ginger beersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ginger beer plantdanh từ | danh từ | Chất khởi đầu lên men dùng để làm bia gừng |
Ví dụ
- , / ' drinkin'
- ?
- . ?