Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gin spinner
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɪ
n
ˈ
s
p
ɪ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy chưng cất hoặc chỉnh lưu rượu gin
danh từ
A distiller or rectifier of gin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gin spinner
Dạng gốc
(base form)
gin spinner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy chưng cất hoặc chỉnh lưu rượu gin
1
Máy chưng cất hoặc chỉnh lưu rượu gin
1
Máy chưng cất hoặc chỉnh lưu rượu gin