Dịch

gimlet

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ có đầu vít nhỏ để khoan lỗdanh từA small screw-tipped tool for boring holes.
  2. Loại cocktail, thường được làm bằng rượu gin và nước cốt chanhdanh từA cocktail, usually made with gin and lime juice.
  3. Đâm hoặc khoan lỗ (như thể sử dụng một mũi khoan)động từTo pierce or bore holes (as if using a gimlet).
  4. Xoay tròn (một mỏ neo) như thể quay một mũi khoanđộng từngoại động từ (transitive)To turn round (an anchor) as if turning a gimlet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gimletNguyên thể (infinitive)
  2. gimletsSố nhiều (plural)
  3. gimlettedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gimletedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. gimletingPhân từ I (present participle)
  6. gimlettingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

gimlet-eyedtính từCó một lác mắt

Ví dụ

  • , , .
  • , , , .
  • . .

Họ từ (word family)

cùng gốc gimlet

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigimlet
  2. từ tiếng Pháp cổguinbelet
  3. từ tiếng Anglo-Normanwimble

AI