Nghĩa chính
- Dụng cụ có đầu vít nhỏ để khoan lỗdanh từA small screw-tipped tool for boring holes.
- Loại cocktail, thường được làm bằng rượu gin và nước cốt chanhdanh từA cocktail, usually made with gin and lime juice.
- Đâm hoặc khoan lỗ (như thể sử dụng một mũi khoan)động từTo pierce or bore holes (as if using a gimlet).
- Xoay tròn (một mỏ neo) như thể quay một mũi khoanđộng từngoại động từ (transitive)To turn round (an anchor) as if turning a gimlet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gimletNguyên thể (infinitive)
- gimletsSố nhiều (plural)
- gimlettedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gimletedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gimletingPhân từ I (present participle)
- gimlettingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gimlet-eyedtính từ | tính từ | Có một lác mắt |
Ví dụ
- , , .
- , , , .
- . .
Họ từ (word family)
cùng gốc gimletNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigimlet
- từ tiếng Pháp cổguinbelet
- từ tiếng Anglo-Normanwimble