Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
giltwood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gỗ đã được mạ vàng hoặc sơn vàng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Wood that has been gilded or painted gold.
Nguồn gốc
(etymology)
gilt
+
wood
AI
1
Gỗ đã được mạ vàng hoặc sơn vàng
1
Gỗ đã được mạ vàng hoặc sơn vàng
1
Gỗ đã được mạ vàng hoặc sơn vàng