Dịch

gilt-head

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá tráp đầu vàngdanh từThe gilt-head bream.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gilt-headDạng gốc (base form)
  2. gilt-headsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gilt-head breamdanh từLoài cá được tìm thấy ở Địa Trung Hải và dọc theo bờ biển Đại Tây Dương của Châu Âu (Sparus aurata)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .
  • (. aurata) . , , , .

AI