gilt-head
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá tráp đầu vàngdanh từThe gilt-head bream.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gilt-headDạng gốc (base form)
- gilt-headsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gilt-head breamdanh từ | danh từ | Loài cá được tìm thấy ở Địa Trung Hải và dọc theo bờ biển Đại Tây Dương của Châu Âu (Sparus aurata) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- (. aurata) . , , , .