Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gilt silver
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɪ
l
t
ˈ
s
ɪ
l
.
v
ə
/
Nghĩa chính
1
Bạc mạ vàng, bạc phủ một lớp vàng mỏng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
gilded silver, silver covered with a thin layer of gold
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
silver-gilt
AI
1
Bạc mạ vàng
1
Bạc mạ vàng
1
Bạc mạ vàng