Dịch

gilt silver

danh từ (noun)
UK/ˈɡɪlt ˈsɪl.və/

Nghĩa chính

  1. Bạc mạ vàng, bạc phủ một lớp vàng mỏngdanh từkhông đếm được (uncountable)gilded silver, silver covered with a thin layer of gold

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI