Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Một họ người Scotland từ Scottish Gaelicdanh từ riêngA Scottish surname from Scottish Gaelic.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Vùng ngoại ô của Canberra, Lãnh thổ Thủ đô Úc, Úcdanh từ riêngA suburb of Canberra, Australian Capital Territory, Australia.
- Địa phương trong khu vực hội đồng Snowy Valleys, phía đông nam New South Wales, Australiadanh từ riêngA locality in the Snowy Valleys council area, south eastern New South Wales, Australia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GilmoreDạng gốc (base form)
- GilmoresSố nhiều (plural)
12 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 12
Thành phố nhỏ ở Quận Crittenden
- Thành phố nhỏ ở Quận Crittenden, ArkansasA minor city in Crittenden County, Arkansas.
Ví dụ
- .
- .
- . — life's , , .