Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gill arch
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɪ
l
ˈ
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Vòm nhánh
danh từ
branchial arch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gill arch
Dạng gốc
(base form)
gill arch
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vòm nhánh
1
Vòm nhánh
1
Vòm nhánh