Dịch

gildable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có khả năng được mạ vàng, hoặc phủ vàngtính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being gilded, or covered with gold.

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Chịu trách nhiệm nộp thuế
  1. không so sánh (not comparable)Chịu trách nhiệm nộp thuế; có thể geldableLiable to pay tax; geldable.

Nguồn gốc (etymology)

AI