gigger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người câu cá bằng cách cười khúc khíchdanh từOne who fishes by gigging.
- Nhạc sĩ biểu diễn hợp đồng biểu diễndanh từA musician who performs gigs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- giggerDạng gốc (base form)
- giggersSố nhiều (plural)