Dịch

gigger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người câu cá bằng cách cười khúc khíchdanh từOne who fishes by gigging.
  2. Nhạc sĩ biểu diễn hợp đồng biểu diễndanh từA musician who performs gigs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giggerDạng gốc (base form)
  2. giggersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

gig“fish spear”-er

AI