Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gigantocyte
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tế bào khổng lồ
danh từ
A very large red cell.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gigantocyte
Dạng gốc
(base form)
gigantocyte
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
giganto
+
cyte
AI
1
Tế bào khổng lồ
1
Tế bào khổng lồ
1
Tế bào khổng lồ