Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
giddy limit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɪ
d
.
i
ˈ
l
ɪ
m
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Giới hạn tuyệt đối; hành vi vượt quá khả năng chấp nhận
danh từ
The absolute limit; behavior that is beyond acceptability.
2
Người thể hiện hành vi như vậy
danh từ
A person displaying such behavior.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dizzy limit
AI
1
Giới hạn tuyệt đối
2
Người thể hiện hành vi như vậy
1
Giới hạn tuyệt đối
2
Người thể hiện hành vi như vậy
1
Giới hạn tuyệt đối
2
Người thể hiện hành vi như vậy