Dịch

giddy limit

danh từ (noun)
US/ˈɡɪd.i ˈlɪmət/

Nghĩa chính

  1. Giới hạn tuyệt đối; hành vi vượt quá khả năng chấp nhậndanh từThe absolute limit; behavior that is beyond acceptability.
  2. Người thể hiện hành vi như vậydanh từA person displaying such behavior.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI