Dịch

gibbsite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gibbsitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mineral with monoclinic crystals, usually white, Al(OH)₃.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gibbsiteDạng gốc (base form)
  2. gibbsitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Gibbs-ite

AI