Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gibbsite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gibbsit
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A mineral with monoclinic crystals, usually white, Al(OH)₃.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gibbsite
Dạng gốc
(base form)
gibbsite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Gibbs
+
-ite
AI
1
Gibbsit
1
Gibbsit
1
Gibbsit