Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
giant tree frog
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
aɪ
ə
n
t
ˈ
t
ɹ
i
ˈ
f
ɹ
ɑ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Ếch cây môi trắng thuộc loài Nyctimystes infrafrenatus,
danh từ
A white-lipped tree frog, of species Nyctimystes infrafrenatus,
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
giant tree frog
Dạng gốc
(base form)
giant tree frog
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ếch cây môi trắng thuộc loài Nyctimystes infrafrenatus
1
Ếch cây môi trắng thuộc loài Nyctimystes infrafrenatus
1
Ếch cây môi trắng thuộc loài Nyctimystes infrafrenatus