Dịch

giant hyena

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài linh cẩu lớn đã tuyệt chủng thuộc chi †Pachycrocuta, đặc biệt là †Pachycrocuta brevirostris, có kích thước tương đương một con sư tử cáidanh từA large extinct hyena of the genus †Pachycrocuta, especially †Pachycrocuta brevirostris, which was around the size of a lioness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giant hyenaDạng gốc (base form)
  2. giant hyenasSố nhiều (plural)

AI