Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
giant armadillo
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
aɪ
ə
n
t
ɑ
ɹ
m
ə
ˈ
d
ɪ
l
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Loài tatu lớn nhất còn sống, Priodontes maximus
danh từ
The largest living species of armadillo, Priodontes maximus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
giant armadillo
Dạng gốc
(base form)
giant armadillo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài tatu lớn nhất còn sống
1
Loài tatu lớn nhất còn sống
1
Loài tatu lớn nhất còn sống