Dịch

ghoulie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con ma cà rồng (linh hồn ma quái)danh từA ghoul (ghostly spirit).
  2. Dạng cầu hợp đồng trong đó chỉ chơi goulashdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of contract bridge in which only goulash hands are played.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ghoulieDạng gốc (base form)
  2. ghouliesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ghoulie ghouldanh từCon ma cà rồng (linh hồn ma quái)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

ghoul-ie

danh từ

goulash-ie

AI