Dịch

ghost prisoner

danh từ (noun)
UK/ˈɡəʊst ˈpɹɪzənə/US/ˈɡoʊst ˈpɹɪzənɚ/

Nghĩa chính

  1. Tù nhân không có tên trong hồ sơ nhà tù chính thức và không được báo cáo với Hội Chữ Thập Đỏ với tư cách là người bị giam giữdanh từA prisoner not included in official prison records, and not reported to the Red Cross as a detainee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ghost prisonerDạng gốc (base form)
  2. ghost prisonersSố nhiều (plural)

AI