Dịch

ghost money

danh từ (noun)
UK/ˈɡəʊst ˈmʌni/US/ˈɡoʊst ˈmʌni/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với joss paperdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of joss paper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ghost moneyDạng gốc (base form)
  2. ghost moneysSố nhiều (plural)
  3. ghost monies (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI