Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với joss paperdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of joss paper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ghost moneyDạng gốc (base form)
- ghost moneysSố nhiều (plural)
- ghost monies (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa