Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ghost marriage
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
oʊ
s
t
ˈ
m
ɛɹ
ɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Kết hôn với người chết hoặc giữa những người đã chết
danh từ
Marriage with a dead person or between dead people.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ghost marriage
Dạng gốc
(base form)
ghost marriage
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
necrogamy
posthumous marriage
spirit marriage
AI
1
Kết hôn với người chết hoặc giữa những người đã chết
1
Kết hôn với người chết hoặc giữa những người đã chết
1
Kết hôn với người chết hoặc giữa những người đã chết