Dịch

ghost flatworm

danh từ (noun)
US/ˈɡoʊst ˈflæt.wəɹm/

Nghĩa chính

  1. Các loại acoels mờ khác nhau thuộc chi Amphiscolops, được đặc trưng bởi một cặp hình chiếu phía sau giống như ngạnh và thường xuất hiện không được chào đón trong các bể cá biểndanh từAny of various translucent acoels of the genus Amphiscolops, characterized by a pair of prong-like posterior projections and commonly appearing uninvited in marine aquariums.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ghost flatwormDạng gốc (base form)
  2. ghost flatwormsSố nhiều (plural)

AI