Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ghost flathead
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
oʊ
s
t
ˈ
f
l
æ
t
ˌ
h
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Các loài cá thuộc chi Hoplichthys
danh từ
Any of various fishes in the genus Hoplichthys.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ghost flathead
Dạng gốc
(base form)
ghost flathead
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài cá thuộc chi Hoplichthys
1
Các loài cá thuộc chi Hoplichthys
1
Các loài cá thuộc chi Hoplichthys