Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ggez
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của good game: dễ dàng (dùng để chế nhạo kẻ thua cuộc)
cụm từ
Abbreviation of good game, easy (used to taunt the loser).
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ggwp
ez
ezpz
Ví dụ
GGEZ
is
toxic
and
should
be
bannable
but
saying
that
on
this
subreddit
will
get
you
downvoted
and
called
a
pussy
.
AI
1
Viết tắt của good game: dễ dàng (dùng để chế nhạo kẻ thua cuộc)
1
Viết tắt của good game: dễ dàng (dùng để chế nhạo kẻ thua cuộc)
1
Viết tắt của good game: dễ dàng (dùng để chế nhạo kẻ thua cuộc)