Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
ez
B1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dễ dàng (viết tắt)
tính từ
Abbreviation of easy.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Ez.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Ezra
Ge'ez
danh từ riêng
danh từ riêng
Ngôn ngữ Ethiopia đã tuyệt chủng nhưng vẫn được sử dụng trong phụng vụ
Ví dụ
LOL
too
ez
.
ur
so
bad
LOL quá dễ. Mày gà quá.
this
game
is
too
ez
Trò này quá dễ.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ez
gg
ez
Viết tắt của good game: dễ dàng (dùng để chế nhạo kẻ thua cuộc)
cụm từ
ez
pz
Viết tắt của easy peasy
tính từ
AI
1
Dễ dàng (viết tắt)
1
Dễ dàng (viết tắt)
1
Dễ dàng (viết tắt)