Dịch

ez

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dễ dàng (viết tắt)tính từAbbreviation of easy.

Cụm từ (phrase)

Ez.danh từ riêngViết tắt của Ezra
Ge'ezdanh từ riêngNgôn ngữ Ethiopia đã tuyệt chủng nhưng vẫn được sử dụng trong phụng vụ

Ví dụ

  • . LOL quá dễ. Mày gà quá.
  • Trò này quá dễ.

AI