Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
get something off one's chest
US
/ˈ
ɡ
ɛ
t
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
ˈɔ
f
w
ʌ
n
z
ˈ
tʃ
ɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Nói hết điều gì ra không để bụng
AI
1
Nói hết điều gì ra không để bụng
1
Nói hết điều gì ra không để bụng
1
Nói hết điều gì ra không để bụng