Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
get someone started
UK
/ˈ
ɡ
ɛ
t
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ˈ
s
t
ɑː
t
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Giúp ai bắt đầu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
don't get someone started
cụm từ
cụm từ
Dùng để cố gắng tránh hoặc viết tắt một cuộc thảo luận mà người nói hoặc người nghe có thể muốn tránh
Xuất hiện ở từ khác
started
kết hợp
giúp ai đó bắt đầu
AI
1
Giúp ai bắt đầu
1
Giúp ai bắt đầu
1
Giúp ai bắt đầu