Dịch

get pregnant

động từ (verb)
US/ˈɡɛt ˈpɹɛɡnənt/

Nghĩa chính

  1. Mang thai, có thaiđộng từbecome pregnant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. get pregnantNguyên thể (infinitive)
  2. gets pregnantNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. got pregnant (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gotten pregnant (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. getting pregnantPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .Cô ấy hy vọng sẽ mang thai trong năm tới.

AI