Dịch

get on the ball

cụm từ (phrase)
UK/ˈɡɛt ɒn ðə ˈbɔːl/US/ˈɡɛt ɑn ðə ˈbɔl/

Nghĩa chính

  1. Nhanh lên, mau lêncụm từ

AI