Nghĩa chính
- Bắt đầu (một hành động), đặc biệt là trong lúc vội vàngđộng từngoại động từ (transitive)To commence (an action), especially in a rush.
- Dùng theo nghĩa đen, xem get, on, itđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see get, on, it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- get on itNguyên thể (infinitive)
- gets on itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- got on it (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gotten on it (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- getting on itPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , . !
- . .
- .