Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
get in one's stride
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ɡ
ɛ
t
ɪ
n
w
ʌ
n
z
ˈ
s
t
ɹ
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
(Nghĩa bóng) Ổn định trong công việc của mình, vào nền nếp
cụm từ
AI
1
vào nền nếp
1
vào nền nếp
1
vào nền nếp