Nghĩa chính
- Bắt đầu nghiêm túcđộng từTo start focusing on doing something serious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- get down toNguyên thể (infinitive)
- gets down toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- got down to (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gotten down to (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- getting down toPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get down to businessđộng từ | động từ | Cam kết thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động liên quan đến việc làm hoặc đòi hỏi nỗ lực hoặc sự tập trung nghiêm túc |
| get down to casesđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với get down to brass tacks |
| get down to bedrockđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với get down to brass tacks |
| get down to brass nailsđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với get down to brass tacks |
| get down to nuts and boltsđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với get down to brass tacks |
| get down to brass tacksđộng từ | động từ | (bắt đầu) xem xét hoặc giải quyết các chi tiết hoặc sự kiện quan trọng nhất về điều gì đó |
| get down to the nitty-grittyđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với get down to brass tacks |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- !
- .
- .